Máy đo độ nhớt sơn và dung môi – BGD 184- Krebs Stormer Viscometer
Hãng sản xuất : Biuged
Xuất xứ : Trung Quốc

-
Tổng quan
- Tên sản phẩm: Máy đo độ nhớt sơn BGD 184
- Hãng: Biuged
- Loại: Máy đo độ nhớt quay (rotational viscometer) dùng cho sơn và vật liệu dạng lỏng, nhũ tương, mực in, keo.
- Ứng dụng: Đo độ nhớt mẫu thực nghiệm, kiểm soát chất lượng sản xuất sơn, nghiên cứu & phát triển công thức sơn, kiểm tra lưu biến tính của sản phẩm.
-
Nguyên lý hoạt động
- Nguyên lý quay xoắn (rotational shear): trục quay mang côn/đĩa/quả cầu (spindle) được đặt trong mẫu, mô-men xoắn do lực cản của mẫu trên spindle được đo và chuyển đổi thành giá trị độ nhớt.
- Máy đo độ nhớt sơn cho phép điều chỉnh tốc độ quay để xác định độ nhớt ở các điều kiện cắt khác nhau.
-
Phạm vi đo và độ phân giải
- Phạm vi đo độ nhớt: thường 1 mPa·s — 2,000,000 mPa·s (có thể thay đổi tuỳ spindle và tốc độ).
- Đơn vị hiển thị: mPa·s (cP) và/hoặc Pa·s; có thể hiển thị % torque và RPM.
- Độ phân giải: 0.1 mPa·s (ở phần thấp) hoặc theo chế đô % torque (0.1%Torque).
- Độ chính xác: ±1% — ±2% của giá trị đọc (tuỳ điều kiện và spindle).
-
Spindle (đầu đo)
- Máy đo độ nhớt sơn hỗ trợ nhiều loại spindle (thường đi kèm 4–10 loại): cone, disk, cylindrical (C) hoặc spindle kiểu Brookfield (LV, RV, HA, HB…).
- Chất liệu spindle: thép không gỉ hoặc phủ hợp kim chống ăn mòn.
- Dãy spindle cho phép đo mẫu có độ nhớt từ rất lỏng đến rất đặc (phủ keo, mastic).
-
Tốc độ quay
- Phạm vi tốc độ: 0.3 — 200 rpm (hoặc 0.01 — 500 rpm đối với model nâng cao).
- Bước điều chỉnh tốc độ: có thể chọn tốc độ cố định (ví dụ 0.5, 1, 2.5, 5, 10, 20, 50, 100, 200 rpm) hoặc điều chỉnh liên tục (stepless).
- Chế độ kiểm tra tự động nhiều tốc độ (scan/spindle sweep) để thu được đường cong nhớt theo tốc độ.
-
Hiển thị và giao diện
- Màn hình: LCD/LED hiển thị giá trị độ nhớt, % torque, rpm, nhiệt độ (nếu có cảm biến nhiệt độ).
- Menu chức năng: chọn đơn vị, hiệu chỉnh zero, lưu/truy xuất dữ liệu, lựa chọn spindle, chế độ đo tĩnh/động, chế độ đo trung bình.
- Kết nối: cổng RS232/USB để xuất dữ liệu sang máy tính; tùy chọn giao diện Bluetooth/Wi‑Fi cho truyền không dây.
-
Tính năng và chức năng nâng cao
- Hiệu chuẩn/zero tự động và hiệu chỉnh theo spindle.
- Tính toán giá trị trung bình, giá trị cực trị, lưu đa cấu hình đo.
- Chế độ đo timer: đo trong khoảng thời gian định sẵn, tự động dừng, lưu kết quả.
- Lưu trữ: bộ nhớ trong lưu N kết quả (ví dụ 100–1000 bản ghi).
- Phần mềm PC kèm theo để thu thập, phân tích dữ liệu và xuất báo cáo (CSV, Excel).
- Tích hợp cảm biến nhiệt độ (tùy chọn) để hiệu chỉnh độ nhớt theo nhiệt độ hoặc hiển thị cùng lúc.
-
Nguồn và điện
- Nguồn điện: AC 100–240 V, 50/60 Hz; hoặc AD adapter 12 V DC (tùy model).
- Tiêu thụ điện: nhỏ (< 50 W).
- Tùy chọn pin sạc/akumlator cho phép vận hành di động (nếu có).
-
Vật liệu và kích thước
- Khung máy: Máy đo độ nhớt sơn có hợp kim/nhựa công nghiệp, chống ăn mòn, dễ lau chùi.
- Kích thước (xấp xỉ): 250 × 200 × 150 mm (tùy model).
- Trọng lượng: ~4–6 kg.
-
Môi trường vận hành
- Nhiệt độ: 5 — 40 °C
- Độ ẩm tương đối: 20 — 80% RH (không ngưng tụ).
-
Phụ kiện đi kèm
- Bộ spindle (thường 4–6 spindle cơ bản).
- Máy đo độ nhớt sơn gốm giá đỡ và kẹp mẫu.
- Cốc đo (cylindrical sample cup) và nắp chống bắn.
- Cáp kết nối RS232/USB.
- Bộ chuyển đổi nguồn/adapter và sách hướng dẫn.
- (Tùy chọn) Bộ cảm biến nhiệt độ, phần mềm PC, hộp đựng di động.
-
Bảo trì và hiệu chuẩn
- Hướng dẫn vệ sinh spindle sau mỗi lần đo bằng dung môi phù hợp.
- Kiểm tra zero torque trước mỗi chu kỳ đo.
- Khuyến nghị hiệu chuẩn/kiểm tra định kỳ: 6–12 tháng (hoặc theo tiêu chuẩn nhà máy).
- Thay spindle nếu bị biến dạng hoặc mòn.
-
Tiêu chuẩn và an toàn
- Máy đo độ nhớt sơn tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn điện áp CE, RoHS (tuỳ biến).
- Các cảnh báo an toàn khi đo mẫu dễ cháy hoặc bay hơi: sử dụng trong tủ hút/ventilated area và tránh nguồn nhiệt gần mẫu.
-
Tài liệu kèm theo
- Sổ tay hướng dẫn sử dụng (VN/EN).
- Bảng dữ liệu kỹ thuật spindle.
- Chứng nhận hiệu chuẩn ban đầu (nếu có).
-
Thông số kỹ thuật tóm tắt (ví dụ mẫu)
- Model: BGD 184
- Phạm vi đo: 1 — 2,000,000 mPa·s
- Độ chính xác: ±1% (tùy vùng đo)
- Tốc độ: 0.3 — 200 rpm
- Đơn vị hiển thị: mPa·s, cP, %Torque, rpm
- Kết nối: USB/RS232
- Nguồn: 100–240 V AC, 50/60 Hz
- Trọng lượng: 5 kg
- Kích thước: 250 × 200 × 150 mm
Công ty chúng tôi còn cung cấp thêm thiết bị kiểm tra chất lượng sơn của Biuged
.Hãy liên hệ với chúng tôi để được nhận báo giá
Cần hỗ trợ thêm thông tin chi tiết và tư vấn sử dụng, quý khách hàng có thể liên hệ qua email hoặc zalo cùng số điện thoại :
SDT : 090 819 58 75 (zalo)
Kỹ Sư Kinh Doanh
Nguyễn Vũ Gia Huy
Email : congnghegiahuy@gmail.com
Web : http://giahuytek.com
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA HUY
Địa chỉ: 122/3 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0315733184




Be the first to review “Máy đo độ nhớt sơn và dung môi – BGD 184- Krebs Stormer Viscometer”